Trang web cá cược skin CSGO
CSGOFAST
Quay lại

THE GLOVE COLLECTION

The Glove Collection
0
.
96
The Glove Collection
+
0
.
96
The Glove Collection
+
1
.
92
The Glove Collection
+
2
.
88
The Glove Collection
+
3
.
84
1
Enter
Or
R
Mở hòm
1
...
5
Số lượng hòm
S
Bán vật phẩm
F
Tăng tốc
Nội dung hộp
Lợi nhuận tiềm năng:
651
.
70
M4A4

Buzz Kill

M4A4

141
.
81
-
651
.
70
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
651
.
70
0.003%MW
430
.
71
0.003%FT
344
.
04
0.003%WW
310
.
95
0.003%BS
279
.
59
0.003%ST | MW
183
.
72
0.003%ST | WW
157
.
31
0.003%ST | BS
142
.
58
0.003%ST | FT
141
.
81
0.003%
SSG 08

Dragonfire

SSG 08

155
.
27
-
521
.
59
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
521
.
59
0.003%MW
364
.
57
0.003%FT
346
.
92
0.003%WW
336
.
53
0.003%BS
333
.
84
0.003%ST | FN
269
.
86
0.003%ST | WW
207
.
79
0.003%ST | MW
189
.
25
0.003%ST | FT
157
.
95
0.003%ST | BS
155
.
27
0.003%
FAMAS

Mecha Industries

FAMAS

29
.
03
-
192
.
98
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
192
.
98
0.003%ST | FN
70
.
15
0.003%MW
45
.
03
0.003%ST | MW
42
.
36
0.003%WW
40
.
81
0.003%FT
40
.
33
0.003%BS
37
.
91
0.003%ST | BS
32
.
99
0.003%ST | WW
29
.
55
0.003%ST | FT
29
.
03
0.003%
M4A1-S

Flashback

M4A1-S

4
.
50
-
165
.
05
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
165
.
05
0.003%ST | FN
32
.
83
0.003%MW
11
.
55
0.003%FT
8
.
57
0.003%ST | MW
7
.
90
0.003%WW
5
.
85
0.003%ST | FT
4
.
84
0.003%ST | WW
4
.
84
0.003%ST | BS
4
.
70
0.003%BS
4
.
50
0.003%
USP-S

Cyrex

USP-S

5
.
18
-
117
.
62
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
117
.
62
0.003%ST | FN
26
.
88
0.003%MW
13
.
74
0.003%ST | MW
12
.
81
0.003%ST | WW
7
.
39
0.003%ST | BS
5
.
99
0.003%ST | FT
5
.
54
0.003%BS
5
.
39
0.003%WW
5
.
22
0.003%FT
5
.
18
0.001%
Glock-18

Ironwork

Glock-18

0
.
88
-
104
.
12
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
104
.
12
0.003%ST | FN
14
.
73
0.003%MW
5
.
17
0.001%ST | MW
3
.
70
0.003%ST | FT
1
.
54
0.003%FT
1
.
24
0.003%ST | WW
0
.
98
0.002%ST | BS
0
.
88
9.96%
Súng nòng ngắn

Wasteland Princess

Súng nòng ngắn

15
.
79
-
77
.
96
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
77
.
96
0.003%MW
64
.
49
0.003%FT
49
.
64
0.003%WW
47
.
38
0.003%ST | FN
43
.
69
0.003%BS
38
.
06
0.003%ST | MW
24
.
58
0.003%ST | BS
15
.
87
0.003%ST | FT
15
.
79
0.003%
P90

Shallow Grave

P90

16
.
97
-
76
.
89
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
76
.
89
0.003%MW
51
.
05
0.003%ST | FN
43
.
28
0.003%FT
39
.
86
0.003%BS
38
.
83
0.003%WW
38
.
06
0.003%ST | MW
22
.
76
0.003%ST | BS
20
.
66
0.003%ST | WW
18
.
23
0.003%ST | FT
16
.
97
0.003%
Dual Berettas

Royal Consorts

Dual Berettas

2
.
63
-
76
.
13
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
76
.
13
0.003%MW
12
.
27
0.003%FT
8
.
42
0.003%ST | MW
8
.
17
0.003%WW
5
.
11
0.003%BS
4
.
45
0.002%ST | FT
3
.
07
0.003%ST | WW
2
.
65
0.003%ST | BS
2
.
63
0.003%
P2000

Turf

P2000

0
.
66
-
22
.
84
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
22
.
84
0.003%FT
1
.
69
0.003%ST | MW
1
.
52
0.003%ST | WW
0
.
68
9.96%ST | FT
0
.
66
9.96%
MP7

Cirrus

MP7

1
.
01
-
16
.
77
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
16
.
77
0.003%ST | FN
9
.
39
0.003%ST | MW
4
.
88
0.003%MW
4
.
12
0.003%ST | WW
2
.
72
0.002%ST | FT
1
.
72
0.003%ST | BS
1
.
47
0.003%WW
1
.
05
0.003%FT
1
.
01
0.002%
G3SG1

Stinger

G3SG1

2
.
72
-
11
.
18
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
11
.
18
0.003%ST | FN
7
.
22
0.003%FT
5
.
09
0.003%WW
5
.
06
0.003%BS
4
.
45
0.002%ST | MW
4
.
14
0.003%ST | BS
2
.
72
0.002%
Nova

Gila

Nova

2
.
24
-
10
.
15
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
10
.
15
0.003%MW
5
.
17
0.001%ST | FN
4
.
55
0.003%ST | MW
2
.
24
0.003%
MP9

Sand Scale

MP9

0
.
49
-
8
.
75
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
8
.
75
0.003%ST | FN
2
.
50
0.003%MW
1
.
49
0.003%ST | MW
0
.
64
9.96%ST | FT
0
.
49
9.96%
Galil AR

Black Sand

Galil AR

0
.
49
-
7
.
96
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
7
.
96
0.003%ST | FN
5
.
82
0.003%ST | MW
1
.
56
0.002%ST | FT
0
.
72
9.96%ST | WW
0
.
54
4.98%BS
0
.
49
4.98%
CZ75-Auto

Polymer

CZ75-Auto

0
.
59
-
6
.
74
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
6
.
74
0.003%ST | FN
2
.
40
0.003%MW
2
.
18
0.003%WW
0
.
67
9.96%ST | FT
0
.
59
9.96%
MAG-7

Sonar

MAG-7

0
.
71
-
5
.
63
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
5
.
63
0.003%MW
1
.
63
0.003%ST | FN
1
.
56
0.002%FT
0
.
71
9.96%