Trang web cá cược skin CSGO
CSGOFAST
Quay lại

REVOLUTION CASE

Revolution Case
1
.
50
Revolution Case
+
1
.
50
Revolution Case
+
3
Revolution Case
+
4
.
50
Revolution Case
+
6
1
Enter
Or
R
Mở hòm
1
...
5
Số lượng hòm
S
Bán vật phẩm
F
Tăng tốc
Nội dung hộp
Lợi nhuận tiềm năng:
611
.
40
Găng tay thể thao (★)

Vice

Găng tay thể thao (★)

391
.
99
-
611
.
40
Sự mòn Giá Tỷ lệ FT
611
.
40
0.015%BS
391
.
99
0.015%
Găng tay lái xe (★)

Imperial Plaid

Găng tay lái xe (★)

164
.
42
-
441
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
441
0.015%BS
164
.
42
0.015%
Bọc tay (★)

Cobalt Skulls

Bọc tay (★)

274
.
05
Sự mòn Giá Tỷ lệ WW
274
.
05
0.015%
M4A4

Temukau

M4A4

39
.
81
-
269
.
64
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
269
.
64
0.015%FN
197
.
16
0.015%ST | MW
116
.
71
0.015%MW
77
.
55
0.015%FT
47
.
63
0.015%BS
43
.
10
0.015%ST | BS
39
.
81
0.015%
Găng tay chuyên viên (★)

Fade

Găng tay chuyên viên (★)

236
.
45
-
263
.
62
Sự mòn Giá Tỷ lệ FT
263
.
62
0.015%WW
236
.
45
0.015%
Găng tay chuyên viên (★)

Mogul

Găng tay chuyên viên (★)

164
.
01
-
224
.
27
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
224
.
27
0.015%FT
164
.
01
0.015%
AK-47

Head Shot

AK-47

43
.
67
-
124
.
98
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
124
.
98
0.015%MW
75
.
17
0.015%ST | MW
70
.
85
0.015%FT
48
.
14
0.015%ST | FT
47
.
79
0.015%WW
46
.
49
0.015%BS
43
.
67
0.015%
Găng tay thể thao (★)

Bronze Morph

Găng tay thể thao (★)

116
.
07
Sự mòn Giá Tỷ lệ FT
116
.
07
0.015%
Bọc tay (★)

Duct Tape

Bọc tay (★)

67
.
20
-
97
.
45
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
97
.
45
0.015%FT
67
.
20
0.015%
Găng tay Hydra (★)

Case Hardened

Găng tay Hydra (★)

86
.
87
-
96
.
29
Sự mòn Giá Tỷ lệ WW
96
.
29
0.015%FT
86
.
87
0.015%
Găng tay mô tô (★)

Transport

Găng tay mô tô (★)

58
.
73
-
85
.
95
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
85
.
95
0.015%FT
58
.
73
0.015%
Găng tay lái xe (★)

Overtake

Găng tay lái xe (★)

63
.
53
-
82
.
29
Sự mòn Giá Tỷ lệ FT
82
.
29
0.015%BS
63
.
53
0.015%
Găng tay Hydra (★)

Rattler

Găng tay Hydra (★)

45
.
87
-
65
.
05
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
65
.
05
0.015%WW
52
.
06
0.015%FT
45
.
87
0.015%
AWP

Duality

AWP

4
.
47
-
31
.
94
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
31
.
94
0.015%FN
25
.
11
0.015%ST | MW
13
.
52
0.015%ST | WW
9
.
42
0.015%MW
9
.
16
0.015%ST | BS
7
.
46
0.015%ST | FT
7
.
15
0.015%FT
5
.
71
0.015%WW
4
.
96
0.007%BS
4
.
47
0.015%
UMP-45

Wild Child

UMP-45

4
.
56
-
28
.
59
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
28
.
59
0.015%ST | MW
10
.
59
0.015%MW
9
.
70
0.015%FT
6
.
02
0.015%WW
4
.
86
0.007%ST | BS
4
.
76
0.007%ST | WW
4
.
65
0.015%BS
4
.
56
0.015%
P2000

Wicked Sick

P2000

4
.
44
-
18
.
34
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
18
.
34
0.015%ST | MW
10
.
16
0.015%MW
7
.
99
0.015%FT
5
.
98
0.015%ST | FT
5
.
70
0.015%WW
4
.
96
0.007%ST | WW
4
.
85
0.015%ST | BS
4
.
65
0.015%BS
4
.
44
0.015%
M4A1-S

Emphorosaur-S

M4A1-S

0
.
71
-
10
.
70
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
10
.
70
0.015%FN
5
.
17
0.015%ST | MW
3
.
44
0.015%MW
1
.
37
0.673%ST | FT
1
.
37
0.673%ST | BS
1
.
33
1.01%WW
0
.
78
2.02%FT
0
.
73
2.02%BS
0
.
71
1.01%
Súng lục R8

Banana Cannon

Súng lục R8

0
.
51
-
7
.
17
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
7
.
17
0.015%FN
3
.
75
0.015%ST | MW
1
.
45
0.015%MW
1
.
08
2.02%ST | WW
0
.
71
2.02%ST | FT
0
.
69
2.02%FT
0
.
68
2.02%ST | BS
0
.
62
1.01%WW
0
.
59
0.505%BS
0
.
51
0.505%
Glock-18

Umbral Rabbit

Glock-18

0
.
57
-
3
.
68
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
3
.
68
0.015%ST | MW
2
.
27
0.007%MW
1
.
13
1.01%ST | FT
0
.
85
1.01%ST | BS
0
.
81
2.02%FT
0
.
64
1.01%WW
0
.
59
1.01%BS
0
.
57
0.505%
P90

Neoqueen

P90

0
.
55
-
2
.
65
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
2
.
65
0.015%FN
2
.
32
0.007%ST | MW
1
.
24
2.02%MW
0
.
79
2.02%ST | WW
0
.
78
2.02%ST | FT
0
.
66
2.02%FT
0
.
64
2.02%WW
0
.
57
2.02%BS
0
.
55
0.505%
MAC-10

Sakkaku

MAC-10

0
.
51
-
2
.
43
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FT
2
.
43
0.015%FT
1
.
12
2.02%ST | WW
0
.
85
1.01%ST | BS
0
.
72
1.01%WW
0
.
59
1.01%BS
0
.
51
1.01%
MP9

Featherweight

MP9

0
.
20
-
1
.
40
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
1
.
40
0.015%ST | FN
1
.
28
2.02%ST | WW
0
.
46
0.155%ST | FT
0
.
46
0.155%ST | MW
0
.
34
0.673%MW
0
.
26
0.505%ST | BS
0
.
26
0.505%WW
0
.
20
0.505%FT
0
.
20
0.505%
Tec-9

Rebel

Tec-9

0
.
18
-
1
.
37
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
1
.
37
0.673%ST | FN
1
.
26
2.02%FT
0
.
46
0.155%ST | WW
0
.
46
0.155%WW
0
.
46
0.155%ST | MW
0
.
30
0.673%MW
0
.
23
1.01%ST | FT
0
.
20
0.505%ST | BS
0
.
18
0.505%
SG 553

Cyberforce

SG 553

0
.
13
-
1
.
34
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
1
.
34
1.01%FN
1
.
27
2.02%WW
0
.
46
0.155%ST | FT
0
.
44
1.01%ST | MW
0
.
34
0.673%ST | BS
0
.
34
0.673%MW
0
.
26
0.505%ST | WW
0
.
13
1.01%FT
0
.
13
1.01%
P250

Re.built

P250

0
.
11
-
1
.
10
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
1
.
10
1.01%FN
0
.
75
1.01%ST | WW
0
.
46
0.155%FT
0
.
46
0.155%MW
0
.
29
2.02%ST | MW
0
.
28
0.673%ST | BS
0
.
28
0.673%ST | FT
0
.
23
1.01%WW
0
.
11
2.02%
MP5-SD

Liquidation

MP5-SD

0
.
15
-
0
.
96
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
0
.
96
2.02%ST | WW
0
.
44
1.01%ST | MW
0
.
32
1.01%ST | FT
0
.
28
0.673%MW
0
.
26
0.505%ST | BS
0
.
18
1.01%FT
0
.
15
2.02%WW
0
.
15
2.02%
MAG-7

Insomnia

MAG-7

0
.
25
-
0
.
82
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
0
.
82
2.02%WW
0
.
46
0.155%ST | WW
0
.
46
0.155%ST | FT
0
.
46
0.155%ST | BS
0
.
46
2.02%ST | MW
0
.
30
0.673%FT
0
.
26
0.155%MW
0
.
25
2.02%
SCAR-20

Fragments

SCAR-20

0
.
18
-
0
.
72
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
0
.
72
1.01%FN
0
.
63
2.02%ST | WW
0
.
51
1.01%ST | FT
0
.
46
0.155%MW
0
.
36
2.02%ST | MW
0
.
34
1.01%BS
0
.
30
0.673%WW
0
.
21
1.01%FT
0
.
21
1.01%ST | BS
0
.
18
1.01%